HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành văn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ van˧˧]

Định nghĩa

Được ghi lại bằng chữ viết, bằng văn bản.

Từ tương đương

English written

Ví dụ

“bằng chứng thành văn”

written evidence

“Văn học thành văn.”
“Lịch sử thành văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free