Nghĩa của thành văn | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩ van˧˧]Định nghĩa
Được ghi lại bằng chữ viết, bằng văn bản.
Từ tương đương
English
written
Ví dụ
“bằng chứng thành văn”
written evidence
“Văn học thành văn.”
“Lịch sử thành văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free