HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thể dục

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Các động tác tập luyện thường được sắp xếp thành bài, nhằm tăng cường sức khoẻ.
  2. Một xã thuộc huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.

Từ tương đương

41 more languages
Azərbaycan diligimnastika
Беларускаяфізкультура
Danskidræt
Galegoximnasia
עבריתהתעמלות
Bahasa Indonesiapendidikan jasmanisenam
日本語体操体育
한국어체육체조
Lietuviųfizinis
မြန်မာကာယပညာ
O'zbekchagimnastika

Ví dụ

“Ghét học thể dục quá đi!”

I hate PE so much!

“tập thể dục”

to exercise

“thể dục thể thao

exercise and sports

“Cô dạy em bài thể dục buổi sáng. Một, hai, ba, bốn, hít thở, hít thở, hít thở! Một! Tay đưa cao lên trời! Hai! Tay giang ngang bờ vai! Ba! Tay song song trước mặt! Bốn! Buông thả hai tay!”

Teacher is teaching me the morning exercise! One, two, three, four, ex- and inhale, ex- and inhale, ex- and inhale! One! Raise your arms skyward! Two! Spread your arms to the sides at shoulder height! Three! Direct your arms forward in a parallel position! Four! Relax both arms!

“Bài thể dục buổi sáng.”
“Tập thể dục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể dục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free