thể dục
Định nghĩa
Từ tương đương
41 more languages
Azərbaycan diligimnastika
Беларускаяфізкультура
Catalàgimnàstica
Danskidræt
فارسیژیمناستیک
Galegoximnasia
עבריתהתעמלות
Lietuviųfizinis
မြန်မာကာယပညာ
ไทยพลศึกษา
Tagalogpalakatwanan
O'zbekchagimnastika
Tiếng Việtgiáo dục thể chất
Ví dụ
“Ghét học thể dục quá đi!”
I hate PE so much!
“tập thể dục”
to exercise
“thể dục thể thao”
exercise and sports
“Cô dạy em bài thể dục buổi sáng. Một, hai, ba, bốn, hít thở, hít thở, hít thở! Một! Tay đưa cao lên trời! Hai! Tay giang ngang bờ vai! Ba! Tay song song trước mặt! Bốn! Buông thả hai tay!”
Teacher is teaching me the morning exercise! One, two, three, four, ex- and inhale, ex- and inhale, ex- and inhale! One! Raise your arms skyward! Two! Spread your arms to the sides at shoulder height! Three! Direct your arms forward in a parallel position! Four! Relax both arms!
“Bài thể dục buổi sáng.”
“Tập thể dục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free