HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thanh tẩy

Động từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ təj˧˩]

Định nghĩa

to cleanse; to purify

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Mỗi khi xưng tội, con thấy như dường lòng mình được thanh tẩy vậy.”

Everytime I confessed, I feel as if my soul was cleansed.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh tẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free