HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tù binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tu˨˩ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.
  2. Bộ tranh bốn bức, cùng treo với nhau, thường vẽ các cảnh câu cá, đốn củi, cày ruộng, đọc sách hoặc xuân, hạ, thu, đông.

Từ tương đương

العربية أسر أسير أسير الحرب سبي
Беларуская палон
Български плен
Bosanski bum bum плен
Cymraeg caethiwed
Dansk krigsfange
Ελληνικά αιχμαλωσία
Eesti sõjavang
فارسی اسارت اسیر
Gaeilge broid
עברית שבוי שבי
हिन्दी बंदी
Hrvatski bum bum zaš плен
Հայերեն ռազմագերի
Íslenska stríðsfangi
Kurdî bac bang bom bum bûm esaret pum
Latviešu Gusts karagūsteknis
Polski bach jeniec jeniec wojenny niewola
Shqip rob lufte
Српски bum bum плен
Svenska bang bom fångenskap krigsfånge
Kiswahili mfungwa wa vita
ئۇيغۇرچە ئەسىر

Ví dụ

“Trao đổi tù binh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tù binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free