tù binh
Định nghĩa
Từ tương đương
44 more languages
Беларускаяпалон
Българскиплен
Cymraegcaethiwed
Danskkrigsfange
Ελληνικάαιχμαλωσία
Eestisõjavang
Gaeilgebroid
Gàidhligprìosanach-chogaidh
हिन्दीबंदी
Հայերենռազմագերի
Íslenskastríðsfangi
Shqiprob lufte
Kiswahilimfungwa wa vita
ไทยเชลยศึก
ئۇيغۇرچەئەسىر
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free