Nghĩa của tụ bù | Babel Free
tṵʔ˨˩ ɓṳ˨˩Định nghĩa
Thiết bị điện gồm hệ hai vật dẫn đặt gần nhau và ngăn cách nhau bằng một lớp cách điện (điện môi), có tác dụng tích và phóng điện trong mạch điện để bù công suất phản kháng nhằm nâng cao hệ số công suất.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free