HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tụ bù | Babel Free

Noun CEFR B2
/tṵʔ˨˩ ɓṳ˨˩/

Định nghĩa

Thiết bị điện gồm hệ hai vật dẫn đặt gần nhau và ngăn cách nhau bằng một lớp cách điện (điện môi), có tác dụng tích và phóng điện trong mạch điện để bù công suất phản kháng nhằm nâng cao hệ số công suất.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tụ bù used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course