HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tân binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tən˧˧ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Lính mới nhập ngũ.
  2. Một quận thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Một thị trấn thuộc huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã thuộc huyện Mỏ Cày Bắc (Bến Tre), huyện Tân Uyên, huyện Thuận An (Bình Dương), huyện Hàm Tân (Bình Thuận), huyện Phụng Hiệp (Cần Thơ), huyện Vĩnh Cửu (Đồng Nai), huyện Châu Thành, huyện Thanh Bình (Đồng Tháp), huyện Mang Yang (Gia Lai), huyện Tân Thạnh (Long An), huyện Quảng Hà (Quảng Ninh), huyện Hoà Thành, huyện Tân Biên (Tây Ninh), huyện Vũ Thư (Thái Bình), huyện Như Xuân (Thanh Hoá), huyện Cai Lậy (Tiền Giang), huyện Càng Long (Trà Vinh), huyện Bình Minh (Vĩnh Long), Việt Nam.

Từ tương đương

English Novice Rookie

Ví dụ

“Huấn luyện tân binh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tân binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free