su su
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishchayote
20 more languages
العربيةشَايُوت
Ελληνικάτσακάλι
Suomikajottikurpitsa
ភាសាខ្មែរស៊ូ
한국어차요테
မြန်မာဂေါ်ရခါးသီး
Русскийчайо́т
తెలుగుబెంగుళూరు వంకాయ
Tagalogsayote
Türkçekabak
中文佛手瓜
繁體中文佛手瓜
Ví dụ
“Giàn su su.”
“Su su xào thịt bò.”
“Ho sù sụ suốt đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free