HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of su su | Babel Free

Noun CEFR B2
/[su˧˧ su˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tiếng ho trầm và dai dẳng.
  2. Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, lá to có năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, dùng xào nấu.
  3. Quả su su và các món ăn làm bằng loại quả này.

Từ tương đương

English chayote

Ví dụ

“Giàn su su.”
“Su su xào thịt bò.”
“Ho sù sụ suốt đêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See su su used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course