HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của su su | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[su˧˧ su˧˧]

Định nghĩa

  1. Tiếng ho trầm và dai dẳng.
  2. Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, lá to có năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, dùng xào nấu.
  3. Quả su su và các món ăn làm bằng loại quả này.

Từ tương đương

العربية شَايُوت
Català sequi xaiot xaiota
Ελληνικά τσακάλι
English chayote
Bahasa Indonesia labu labu siam
ខ្មែរ ស៊ូ
한국어 차요테
မြန်မာဘာသာ ဂေါ်ရခါးသီး
Русский чайо́т
Tagalog sayote
Türkçe kabak
Tiếng Việt Su su le
中文 佛手瓜
ZH-TW 佛手瓜

Ví dụ

“Giàn su su.”
“Su su xào thịt bò.”
“Ho sù sụ suốt đêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem su su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free