Meaning of su su | Babel Free
/[su˧˧ su˧˧]/Định nghĩa
- Tiếng ho trầm và dai dẳng.
- Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, lá to có năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, dùng xào nấu.
- Quả su su và các món ăn làm bằng loại quả này.
Từ tương đương
English
chayote
Ví dụ
“Giàn su su.”
“Su su xào thịt bò.”
“Ho sù sụ suốt đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.