Nghĩa của su su | Babel Free
[su˧˧ su˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
شَايُوت
Ελληνικά
τσακάλι
English
chayote
Suomi
kajottikurpitsa
ខ្មែរ
ស៊ូ
한국어
차요테
မြန်မာဘာသာ
ဂေါ်ရခါးသီး
Русский
чайо́т
తెలుగు
బెంగుళూరు వంకాయ
Tagalog
sayote
Türkçe
kabak
中文
佛手瓜
ZH-TW
佛手瓜
Ví dụ
“Giàn su su.”
“Su su xào thịt bò.”
“Ho sù sụ suốt đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free