HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của su le | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية شَايُوت
Català sequi xaiot xaiota
Ελληνικά τσακάλι
English chayote
Bahasa Indonesia labu labu siam
ខ្មែរ ស៊ូ
한국어 차요테
မြန်မာဘာသာ ဂေါ်ရခါးသီး
Русский чайо́т
Tagalog sayote
Türkçe kabak
Tiếng Việt Su su su
中文 佛手瓜
ZH-TW 佛手瓜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem su le được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free