HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sai phạm

Danh từ CEFR B2
[saːj˧˧ faːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

Điều vi phạm, làm sai các quy định.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“Cố tình che đậy sai phạm.”
“Xử lí cán bộ có sai phạm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sai phạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free