Nghĩa của sở thích | Babel Free
[səː˧˩ tʰïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Cái mà mình ưa thích.
Từ tương đương
Deutsch
Ding
Español
[no ser] santo de la devoción [de]
[ser] plato del gusto [de]
del gusto de
irle a
serle grato
Suomi
juttu
Magyar
esete
Nederlands
kopje thee
Português
praia (de alguém)
Русский
конёк
ไทย
แนว
Ví dụ
“Sở thích của mình là câu cá, đạp xe và đọc truyện tranh.”
I like fishing, biking and reading comics in my free time.
“Nếu đem sở thích riêng của mình mà ép người khác phải theo thì không được (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free