HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sở thích

Danh từ CEFR B2
[səː˧˩ tʰïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Cái mà mình ưa thích.

Từ tương đương

13 more languages
Bosanskibajkatastetaštetruc
DeutschDing
Suomijuttu
Hrvatskibajkatastetaštetruc
Magyaresete
Nederlandskopje thee
Русскийконёк
Српскиbajkataštetastetruc
ไทยแนว

Ví dụ

“Sở thích của mình là câu cá, đạp xe và đọc truyện tranh.”

I like fishing, biking and reading comics in my free time.

“Nếu đem sở thích riêng của mình mà ép người khác phải theo thì không được (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sở thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free