Nghĩa của sở thú | Babel Free
[səː˧˩ tʰu˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Ê bữa đi sở thú thấy mới rinh về con này nom hay hay nè.”
You know, the other day when I went to zoo, I saw that they have this new funny-looking animal.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free