HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sở thú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səː˧˩ tʰu˧˦]

Định nghĩa

  1. Sổ ghi chép những món nhập.
  2. Vườn bách thú ở Nam Bộ.

Từ tương đương

English Zoo
Français zoo
Nederlands dierentuin
Русский зоосад

Ví dụ

“Ê bữa đi sở thú thấy mới rinh về con này nom hay hay nè.”

You know, the other day when I went to zoo, I saw that they have this new funny-looking animal.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sở thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free