Meaning of số trung bình | Babel Free
/so˧˥ ʨuŋ˧˧ ɓï̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Số thương của một tổng chia cho số các số hạng của tổng ấy.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.