Nghĩa của số dách | Babel Free
[so˧˦ zajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Thằng này nói láo số dách.”
This guy is the best at being insolent with his words.
“ngon số dách”
most delicious
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free