HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 一 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of nhất
  2. one
  3. first; most
  4. Kangxi radical 1—‘one
  5. chữ Nôm form of nhắt (“teeny; tiny”)

Từ tương đương

العربية أكثر
Bosanski most o o one мост
Čeština mostecký nejvíce
Deutsch allermeist meist
Ελληνικά πλείστος
Français first First Most
עברית הכי
हिन्दी अधिकतम सबसे
Hrvatski most o o one мост
Bahasa Indonesia adi- kesatu paling perdana
한국어 가장 첫째
Kurdî mita most o O o
Polski najwięcej
Српски most o o one мост
Türkçe çoğu
Українська Мост найбільше
Tiếng Việt chí hầu hết hơn cả nhất o số dách

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free