HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hầu hết

Trạng từ CEFR B2
[həw˨˩ het̚˧˦]

Định nghĩa

Gần như tất cả.

Từ tương đương

17 more languages
Bosanskimostмост
Češtinanejvíce
Suomimitä
עבריתהכי
हिन्दीसबसे
Hrvatskimostмост
Bahasa Indonesiaadi-paling
한국어가장십중팔구
Kurdîmitamost
Српскиmostмост
Türkçeçoğu
УкраїнськаМостнайбільше
Tiếng Việtchíhơn cảsố dách

Ví dụ

“Hầu hết mọi người đều có mặt.”
“Hầu hết mọi người đều đạt điểm trung bình trở lên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hầu hết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free