Nghĩa của hay làm | Babel Free
haj˧˧ la̤ːm˨˩Định nghĩa
chỉ sự làm gì đó thường xuyên
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free