HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hay làm | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
haj˧˧ la̤ːm˨˩

Định nghĩa

chỉ sự làm gì đó thường xuyên

Từ tương đương

Čeština často mnohdy
Ελληνικά συχνά
English often often often
Español a menudo
Français souvent
Bahasa Indonesia nalar suka
日本語 よく
한국어
Nederlands dikwijls gedurig vaak veelal veeltijds
Polski bywać coraz często najczęściej
Português frequentemente
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hay làm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free