Nghĩa của sơ sài | Babel Free
[səː˧˧ saːj˨˩]Định nghĩa
Lơ thơ, đơn giản.
Từ tương đương
Ελληνικά
πρόχειρος
Español
somero
Suomi
kursorinen
Français
superficiel
日本語
挙動不審
Nederlands
vluchtig
Русский
беглый
Svenska
skissartad
ไทย
ลวก ๆ
Ví dụ
“Đồ đạc sơ sài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free