HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

riu riu

Trạng từ CEFR B2
[ziw˧˧ ziw˧˧]

Định nghĩa

mildly, meekly

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Lửa cháy riu riu.”

The flame burnt meekly.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem riu riu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free