Nghĩa của rốn | Babel Free
[zon˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Cắt rốn.”
“Rốn cháu đã rụng.”
“Rốn cam.”
“Làm rốn.”
“Ngồi rốn.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free