quánh
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
Ελληνικάσυμπυκνωμένος
हिन्दीसंक्षिप्त
Latinaconcretus
Русскийсжатый
Svenskainnehållsrik
Українськазгущений
Ví dụ
“Rào giậu quanh vườn.”
“Luỹ tre quanh làng.”
“Ngồi vây quanh bếp lửa.”
“Vòng quanh.”
“Nhìn quanh xem có thấy ai không.”
“Tìm quanh đâu đó.”
“Chắc chỉ ở quanh đây thôi (ở chỗ nào đó quanh đây).”
“Dạo quanh.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free