Nghĩa của phốp pháp | Babel Free
[fop̚˧˦ faːp̚˧˦]Định nghĩa
To lớn vạm vỡ.
Từ tương đương
Suomi
tanakka
Galego
corpulento
हिन्दी
भस्सड़
Nederlands
zwaarlijvig
Português
corpulento
Türkçe
kalın
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free