phọt phẹt
Từ tương đương
Ví dụ
“Anh ta chỉ biết phọt phẹt vài câu tiếng Anh.”
He only knows haphazardly some English phrases.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free