Nghĩa của phọt phẹt | Babel Free
[fɔt̚˧˨ʔ fɛt̚˧˨ʔ]Từ tương đương
العربية
اعتباطا
Čeština
nazdařbůh
English
haphazardly
Suomi
umpimähkään
Türkçe
baştan savma
Українська
навмання
Ví dụ
“Anh ta chỉ biết phọt phẹt vài câu tiếng Anh.”
He only knows haphazardly some English phrases.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free