HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phọt phẹt | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[fɔt̚˧˨ʔ fɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

haphazardly

colloquial

Từ tương đương

العربية اعتباطا
Čeština nazdařbůh
English haphazardly
Bahasa Indonesia awur sembarangan
Türkçe baştan savma
Українська навмання

Ví dụ

“Anh ta chỉ biết phọt phẹt vài câu tiếng Anh.”

He only knows haphazardly some English phrases.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phọt phẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free