Nghĩa của phượu | Babel Free
fiə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Bịa đặt, lếu láo.
Ví dụ
“Nói phượu.”
“Tán phượu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free