Nghĩa của quá 180 phút | Babel Free
Ví dụ
“Xem tóp tóp quá 180 phút, ông chú đi xe máy chặn cả xe biển xanh đi nhiệm vụ...”
After watching TikTok for more than 180 minutes, the man riding a motorbike blocks an official car with a blue plate...
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free