Nghĩa của phú hậu | Babel Free
fu˧˥ hə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Nhà giàu (cũ).
Từ tương đương
العربية
تَارْسِير
Čeština
nártoun
Deutsch
Koboldmaki
English
tarsier
Suomi
kummituseläin
Français
tarsier
Italiano
tarsio
한국어
안경원숭이
Bahasa Melayu
kera hantu
Nederlands
spookdier
Português
társio
Русский
долгопят
Svenska
spökdjur
ไทย
ทาร์เซียร์
Tagalog
malmag
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free