phú hậu
Định nghĩa
Nhà giàu (cũ).
Từ tương đương
15 more languages
العربيةتَارْسِير
Češtinanártoun
DeutschKoboldmaki
Suomikummituseläin
Italianotarsio
한국어안경원숭이
Bahasa Melayukera hantu
Nederlandsspookdier
Portuguêstársio
Русскийдолгопят
Svenskaspökdjur
ไทยทาร์เซียร์
Tagalogmalmag
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free