HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phú hậu | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
fu˧˥ hə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

Nhà giàu (cũ).

Từ tương đương

العربية تَارْسِير
Čeština nártoun
Deutsch Koboldmaki
English tarsier
Español tarsero tarsio
Français tarsier
Italiano tarsio
한국어 안경원숭이
Bahasa Melayu kera hantu
Nederlands spookdier
Polski tarsjusz wyrak
Português társio
Русский долгопят
Svenska spökdjur
Tagalog malmag

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phú hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free