HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phú hậu

Trạng từ CEFR B2
fu˧˥ hə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

Nhà giàu (cũ).

Từ tương đương

Englishtarsier
Françaistarsier
15 more languages
العربيةتَارْسِير
Češtinanártoun
DeutschKoboldmaki
Italianotarsio
Bahasa Melayukera hantu
Nederlandsspookdier
Portuguêstársio
Русскийдолгопят
Svenskaspökdjur
Tagalogmalmag

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phú hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free