HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phú cường | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fu˧˦ kɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

Giàu mạnh.

Ví dụ

“Dần dần tỉnh ra, thấy người ta phú cường lẫm-liệt, mà mình thì cứ suy nhược mãi đi,[…]”

We gradually wake up to see that others are now wealthy, mighty, majestic, while we have just been growing weak; […]

“Xây dựng một nước phú cường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phú cường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free