HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oanh

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Xem hoàng oanh

Từ tương đương

41 more languages

Ví dụ

Con oanh học nói trên cành mỉa mai.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free