HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ninh Phước | Babel Free

Danh từ CEFR B2
nïŋ˧˧ fɨək˧˥

Định nghĩa

  1. Một huyện ở phía đông nam tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam. Diện tích 840,3 km². Dân số 149.200 (1997), gồm các dân tộc Kinh (69%), Chăm (27,4%), Raglây, Hoa. Địa hình đồi núi ở phía tây bắc, đồng bằng, bãi cát ven biển ở đông nam. Sông Lu, sông Lanh, kênh Nha Trinh chảy qua. Khoáng sản: cát thủy tinh, thạch anh, đá granit. Quốc lộ 1A, đường sắt Thống Nhất chạy qua. Huyện thành lập từ ngày 1 tháng 9 năm 1981 do chia huyện An Sơn thành huyện Ninh Sơn và Ninh Phước thuộc tỉnh Thuận Hải (1976–1991), từ ngày 26 tháng 12 năm 1991 thuộc tỉnh Ninh Thuận, gồm 1 thị trấn (Phước Dân) huyện lỵ, 12 xã.
  2. Một xã thuộc huyện Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ninh Phước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free