HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhón | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[ɲɔn˧˦]

Định nghĩa

  1. Không giữ được thái độ đúng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi.
  2. Chơi giỡn, không làm gì.
  3. Bốc một ít bằng mấy đầu ngón tay chụm lại.
  4. Trơ ra, không còn chịu tác động nữa do đã quá quen, quá nhàm.
  5. Đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân.

Từ tương đương

Ví dụ

“nhờn thuốc”

to be unaffected by a drug/medicine due to excess use

“Nhón mấy hột lạc.”
“Nhón trong phòng người ốm.”
“Chiều quá trẻ sinh nhờn.”
“Nhờn thuốc.”
“Ăn rồi lại nhởn.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free