HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhong nhong | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲawŋ͡m˧˧ ɲawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhàn rỗi chỉ ngồi chờ ăn hoặc đi lông bông, không làm việc gì.
  2. Chờ đợi lâu mà chưa gặp.

Ví dụ

“Nhong nhong ngựa ông đã về”

The man's horse has returned

“Vả lại, mẹ thường bảo chúng tôi rằng: “[…] Con cái mà cứ nhong nhóng ăn bám vào bố mẹ thì chỉ sinh ra tính ỷ lại, xấu lắm, rồi ra đời không làm nên trò trống gì đâu.””

Besides, my mother used to tell her children, “[…] Children who are a burden to their parents develop parasitic habits and will grow up into ne’er-do-wells.”

“Nhong nhóng mãi chẳng thấy mẹ về.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhong nhong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free