Nghĩa của nhốt | Babel Free
[ɲot̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Nhốt trong ngục.”
“Nhốt gà.”
“Nhốt chó.”
“Nhót mất cái bút máy.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free