HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhốt

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɲot̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Giam giữ.
  2. Lấy vụng một vật nhỏ (thtục).
  3. Giữ con vật trong lồng, trong cũi.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Nhốt trong ngục.”
“Nhốt gà.”
“Nhốt chó.”
“Nhót mất cái bút máy.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free