nhớp
Định nghĩa
Bẩn thỉu dính ướt.
Từ tương đương
14 more languages
Nederlandsvlekkig
Ví dụ
“Sân nhớp những bùn.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free