Nghĩa của nhớp | Babel Free
[ɲəːp̚˧˦]Định nghĩa
Bẩn thỉu dính ướt.
Từ tương đương
Nederlands
vlekkig
Ví dụ
“Sân nhớp những bùn.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free