Nghĩa của rếch | Babel Free
[zəjk̟̚˧˦]Định nghĩa
Chưa rửa, chưa được sạch.
Ví dụ
“Bát rếch.”
“Nhà rếch.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free