rếch
Định nghĩa
Chưa rửa, chưa được sạch.
Từ tương đương
13 more languages
Svenskaoren
Ví dụ
“Bát rếch.”
“Nhà rếch.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free