HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của reng reng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɛŋ˧˧ zɛŋ˧˧]

Định nghĩa

Từ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông rung liên tục thành hồi dài và nhanh.

Ví dụ

“Chuông xe đạp kêu reng reng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem reng reng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free