HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhơ bẩn

Tính từ CEFR B2
[ɲəː˧˧ ʔɓən˧˩]

Định nghĩa

Bẩn thỉu, xấu xa đến mức đáng ghê tởm.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“bộ mặt xấu xa, nhơ bẩn”
“Quần áo nhơ bẩn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhơ bẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free