Nghĩa của ngoắc | Babel Free
[ŋwak̚˧˦]Định nghĩa
- Há to miệng.
- Móc vào.
- Kéo lại hoặc kéo xuống bằng cái móc.
- Vạch một nét hình chữ V để đánh dấu chỗ thêm chữ vào một câu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngoạc miệng ra mà cãi.”
“Ngoắc áo vào mắc.”
“Ngoặc ổi.”
“Ngoặc thêm mấy chữ chép thiếu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free