HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoắc | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[ŋwak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Há to miệng.
  2. Móc vào.
  3. Kéo lại hoặc kéo xuống bằng cái móc.
  4. Vạch một nét hình chữ V để đánh dấu chỗ thêm chữ vào một câu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngoạc miệng ra mà cãi.”
“Ngoắc áo vào mắc.”
“Ngoặc ổi.”
“Ngoặc thêm mấy chữ chép thiếu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free