HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngoài

Danh từ CEFR A1 Common
[ŋwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. everything foreign
    in-compounds, usually
  2. maternal grandparent

Từ tương đương

37 more languages

Ví dụ

“sính ngoại”

to love everything foreign, such as foreign goods or foreign language words, especially in an ignorant or tacky way

“Ngoại ơi! Con đến rồi nè!”

Grandpa/Grandma! I'm here!

“Ngoại ơi! Con chích rồi nhé!”

Grandpa/Grandma! I got my (Covid-19) vaccine!

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free