ngoại cảm
Định nghĩa
Bệnh cảm do mưa, gió, nóng, lạnh gây ra.
Từ tương đương
Englishextrasensory perception
11 more languages
Češtinamimosmyslové vnímání
Deutschaußersinnliche Wahrnehmung
한국어초감각적 지각
Nederlandsbuitenzintuiglijke waarneming
Portuguêspercepção extrassensorial
Tiếng Việtsiêu năng lực
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free