HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoạm | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ŋwaːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cắn một miếng to.

Từ tương đương

Bosanski grab
English grab
Hrvatski grab
Српски grab

Ví dụ

“Chó ngoạm thịt.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free