Nghĩa của ngoại khoa | Babel Free
[ŋwaːj˧˨ʔ xwaː˧˧]Định nghĩa
Hoạt động giáo dục ngoài giờ học chính thức.
Từ tương đương
English
surgery
Ví dụ
“Nói chuyện ngoại khóa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free