Nghĩa của mau mắn | Babel Free
[maw˧˧ man˧˦]Định nghĩa
Không chậm chạp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Anh ấy rất mau mắn trong công việc.”
He's very quick in his work.
“Tính nết mau mắn.”
“Chị ấy đẻ mau mắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free