HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mau mắn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[maw˧˧ man˧˦]

Định nghĩa

Không chậm chạp.

Từ tương đương

العربية زعل
Bosanski bodar бодар
Čeština řízný
Deutsch forsch lebhaft rege zackig
English agile brisk Plum quick
Hrvatski bodar бодар
Bahasa Indonesia aktif
日本語 足早
한국어 활발하다
Kurdî aktîf brîsk
Српски bodar бодар
Svenska livlig rask
Українська жвавий
Tiếng Việt tong tả

Ví dụ

“Anh ấy rất mau mắn trong công việc.”

He's very quick in his work.

“Tính nết mau mắn.”
“Chị ấy đẻ mau mắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mau mắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free