HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màu mỡ

Tính từ CEFR B2
[maw˨˩ məː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Có nhiều chất dinh dưỡng trong đất.
  2. Có vẻ đẹp hào nhoáng bề ngoài, không thật.

Từ tương đương

EnglishFertile

Ví dụ

“Đất đai màu mỡ.”
“Ruộng đồng màu mỡ.”
“Màu mỡ riêu cua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màu mỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free