HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

máu mủ

Danh từ CEFR B2
[maw˧˦ mu˧˩]

Định nghĩa

Xem máu

Từ tương đương

Englishblood
Españolsangre
17 more languages

Ví dụ

quan hệ máu mủ”

blood relationship

“máu mủ ruột rà”

flesh and blood

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máu mủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free