HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mầu mẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية دموي
Български кървав
Čeština krvavý
Dansk blodig
English Bloody Gory
Français crade sanglant sanglant
Gaeilge fuilteach
Magyar verés
ქართული სისხლიანი
Latina cruentus
Nederlands bloederig bloedig
Polski brutalny krwawy
Svenska bloddrypande
Українська кривавий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mầu mẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free