HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tong tả

Tính từ CEFR B2
[tawŋ͡m˧˧ taː˧˩]

Định nghĩa

quick, brisk

Từ tương đương

Englishbriskquick
日本語足早
13 more languages

Ví dụ

“Xuồng cập bến, Nga xăm xăm đi trước dẫn đường, tong tả xộc vào phòng sau của trạm xá,[…]”

After the dinghy had docked, Nga hurried ahead to lead the way and briskly rushed into the back room of the clinic, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tong tả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free