Nghĩa của tong tong | Babel Free
[tawŋ͡m˧˧ tawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Nói tiếng nước chảy liên tiếp, đều đặn.
Ví dụ
“Văn từ nhà tắm vào, nước trên tóc còn rỏ tong tong.”
Văn came in from the bathroom, water still falling in rhythmic drips from his hair.
“Mái nhà dột, nước chảy tong tỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free