HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mai phục

Động từ CEFR B2
[maːj˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giấu, ém quân chỗ kín để chờ đánh bất ngờ.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Lọt vào trận địa mai phục của địch thì chỉ có con đường chết mà thôi.”

If we get trapped into their ambush, we'd be dead.

Đem quân mai phục ở các hẻm núi.”
“Quân địch lọt vào trận địa mai phục của quân ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mai phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free