HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mai phục | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maːj˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giấu, ém quân chỗ kín để chờ đánh bất ngờ.

Từ tương đương

العربية دهم فخخ كمن نصب
Čeština záloha
English ambush
Español emboscada emboscar
Français embûche embuscade embusquer guet-apens
עברית ארב
Italiano agguato
日本語 待ち伏せる
Latina consurgo imbosco insidior wacto
Português cilada emboscada
ไทย ดัก
中文 埋伏
ZH-TW 埋伏

Ví dụ

“Lọt vào trận địa mai phục của địch thì chỉ có con đường chết mà thôi.”

If we get trapped into their ambush, we'd be dead.

Đem quân mai phục ở các hẻm núi.”
“Quân địch lọt vào trận địa mai phục của quân ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mai phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free