HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phục kích

Động từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˨ʔ kïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đánh bất ngờ bằng cách xông ra từ nơi ẩn nấp.
  2. Bí mật bố trí sẵn lực lượng chờ đánh úp đối phương khi lọt vào trận địa.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Quân ta đã dụ địch vào tròng, tiến hành phục kích.”

We have lured the enemy to the intended zone, it's time to initiate the attack.

“Bị phục kích khi đi qua núi.”
“Phục kích địch mà đánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phục kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free