Nghĩa của mục sư | Babel Free
[mʊwk͡p̚˧˨ʔ sɨ˧˧]Định nghĩa
Người đi tuyên truyền đạo Tin lành.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free