Nghĩa của mục súc | Babel Free
[mʊwk͡p̚˧˨ʔ sʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
pastevectví
English
pastoralism
Suomi
paimentolaisuus
Français
pastoralisme
日本語
牧畜
한국어
목축
Русский
пасторализм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free